- 巾cân(khăn vải)
- 冖mịch(che phủ)
- 卅táp(ba mươi, hình dây đai)
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
dây buộc; dây nối
Chiếc dây lưng này rất đẹp.
dây liên kết; mối ràng buộc (tình cảm, hữu nghị...)
Tình bạn giữa chúng ta là một sợi dây bền chặt.
dây buộc; dây nối
Chiếc dây lưng này rất đẹp.
dây liên kết; mối ràng buộc (tình cảm, hữu nghị...)
Tình bạn giữa chúng ta là một sợi dây bền chặt.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
dây buộc; dây nối
dây buộc; dây nối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.