Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
tấm kim loại
Tấm kim loại này rất nặng.
plutonium (hóa học) (Đài Loan)
// NGHĨA CHÍNHtấm kim loại
// NGHĨA CHÍNHplutonium (hóa học) (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.