- 釒kim(kim loại)
- 贊tán(khen ngợi, hỗ trợ)
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
nghiên cứu chuyên sâu; đào sâu tìm hiểu
Anh ấy thích nghiên cứu lịch sử.
nghiên cứu sâu; chuyên tâm tìm hiểu
nghiên cứu chuyên sâu; đào sâu tìm hiểu
Anh ấy thích nghiên cứu lịch sử.
nghiên cứu sâu; chuyên tâm tìm hiểu
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
nghiên cứu chuyên sâu; đào sâu tìm hiểu
nghiên cứu chuyên sâu; đào sâu tìm hiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.