- 釒kim(kim loại)
- 几kỷ(cái bàn nhỏ)
- 口khẩu(miệng, lỗ hổng)
Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.
dây đai chì; đai nặng (dùng khi lặn)
Anh ấy đeo đai chì để lặn.
dây đai chì; đai nặng (dùng khi lặn)
Anh ấy đeo đai chì để lặn.
Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
dây đai chì; đai nặng (dùng khi lặn)
dây đai chì; đai nặng (dùng khi lặn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.