- 釒kim(kim loại)
- 几kỷ(cái bàn nhỏ)
- 口khẩu(miệng, lỗ hổng)
Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.
quả dọi; dây dọi
Quả dọi là công cụ dùng để đo đường thẳng đứng.
quả dọi; dây dọi
Quả dọi là công cụ dùng để đo đường thẳng đứng.
Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.
Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.
quả dọi; dây dọi
quả dọi; dây dọi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.