- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
đúc (kim loại); đúc khuôn
Anh ấy đang đúc một bức tượng.
đúc (kim loại); đúc khuôn
Anh ấy đang đúc một bức tượng.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
đúc (kim loại); đúc khuôn
đúc (kim loại); đúc khuôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.