- 釒kim(kim loại)
- 甫phủ(mới bắt đầu, rộng lớn)
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
vòng gắn quai gõ cửa; tay nắm cửa hình thú
Cái tay nắm cửa này rất đẹp.
vòng gắn quai gõ cửa; tay nắm cửa hình thú
Cái tay nắm cửa này rất đẹp.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
vòng gắn quai gõ cửa; tay nắm cửa hình thú
vòng gắn quai gõ cửa; tay nắm cửa hình thú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.