- 木mộc(cây gỗ)
- 夂truy(bước chân xuống, theo sau)
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
dây xích; chuỗi liên kết
Xích xe đạp bị hỏng rồi.
chuỗi liên tiếp; liên hoàn
dây xích; chuỗi liên kết
Xích xe đạp bị hỏng rồi.
chuỗi liên tiếp; liên hoàn
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
dây xích; chuỗi liên kết
dây xích; chuỗi liên kết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.