- 釒kim(kim loại)
- ⺌tiểu(nhỏ)
- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
xương đòn; xương quai xanh
Cô ấy có một đôi xương quai xanh đẹp.
xương đòn; xương quai xanh
Xương quai xanh của cô ấy rất đẹp.
xương đòn; xương quai xanh
Cô ấy có một đôi xương quai xanh đẹp.
xương đòn; xương quai xanh
Xương quai xanh của cô ấy rất đẹp.
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
xương đòn; xương quai xanh
xương đòn; xương quai xanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.