- 釒kim(kim loại)
- 咼qua(méo, lệch)
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
há cảo chiên; bánh há cảo áp chảo
Tôi thích ăn bánh xếp chiên.
bánh áp chảo; há cảo chiên
há cảo chiên; bánh há cảo áp chảo
Tôi thích ăn bánh xếp chiên.
bánh áp chảo; há cảo chiên
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
há cảo chiên; bánh há cảo áp chảo
há cảo chiên; bánh há cảo áp chảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.