- 釒kim(kim loại)
- 岡cương(sườn núi cứng chắc)
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
thép gió; thép tốc độ cao
Thép gió là một loại thép có độ cứng rất cao.
thép gió; thép tốc độ cao
Thép gió là một loại thép có độ cứng rất cao.
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
thép gió; thép tốc độ cao
thép gió; thép tốc độ cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.