汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
锌 xīn — tân | KoiSpeak
锌
🔊
xīn
tân
kẽm (Zn)
1 nghĩa
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
kẽm (Zn)
xīn
shì
yī
zhǒng
jīn
shǔ
.
锌
是
一
种
金
属
。
🔊
Kẽm là một loại kim loại.
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
⾦
bộ kim · 12 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
NGHĨA
壹
名
danh từ
kẽm (Zn)
xīn
shì
yī
zhǒng
jīn
shǔ
.
锌
是
一
种
金
属
。
🔊
Kẽm là một loại kim loại.
锌
Phồn thể
鋅
🔊
xīn
tân
⾦
bộ kim · kim loại
// NGHĨA CHÍNH
kẽm (Zn)
1 nghĩa
12 nét
⿰
(xếp ngang)
钅
+
辛
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
钱
🔊
qián
tiền; đồng tiền
错
🔊
cuò
sai lầm; nhầm lẫn; lỗi (trong văn bản)
金
🔊
jīn
vàng; kim loại; họ Kim
锁
🔊
suǒ
dạng cũ của 锁[suo3]
镇
🔊
zhèn
đè xuống; trấn áp; làm dịu; thị trấn; trấn (đơn vị hành chính cấp dưới huyện)
钩
🔊
gōu
móc; câu; cái móc
表
🔊
biǎo
đồng hồ đeo tay
铁
🔊
tiě
sắt (kim loại); thép
钉
🔊
dīng
đinh (cái đinh); đóng đinh
钟
🔊
zhōng
chuông (lớn)
镑
🔊
bàng
bảng Anh (đơn vị tiền tệ)
钮
🔊
niǔ
nút áo
钅
辛