- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
làm sắc nét; tăng độ sắc nét
Bức ảnh này cần được làm sắc nét.
làm sắc nét; tăng độ sắc nét
Bức ảnh này cần được làm sắc nét.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
làm sắc nét; tăng độ sắc nét
làm sắc nét; tăng độ sắc nét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.