- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hình nón; hình côn
Ngọn núi này có hình nón.
hình nón; hình côn
Ngọn núi này có hình nón.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hình nón; hình côn
hình nón; hình côn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.