Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
lưỡi xẻng; xẻng đào
Anh ấy dùng xẻng để đào đất.
xẻng; cái thuổng
Anh ấy dùng xẻng đào đất.
// NGHĨA CHÍNHlưỡi xẻng; xẻng đào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.