- 木mộc(cây gỗ)
- 奉phụng(dâng lên, nâng đỡ)
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
thanh magiê (dùng để đánh lửa)
Thanh magie có thể dùng để tạo lửa.
thanh magie; que đánh lửa magie
thanh magiê (dùng để đánh lửa)
Thanh magie có thể dùng để tạo lửa.
thanh magie; que đánh lửa magie
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
thanh magiê (dùng để đánh lửa)
thanh magiê (dùng để đánh lửa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.