- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
chạm lộng; khoét rỗng; hoa văn thủng
Chiếc đèn lồng này được chạm khắc rỗng.
chạm trổ; khoét rỗng; thủng hoa văn
Chiếc đèn lồng này có hoa văn chạm rỗng.
chạm lộng; khoét rỗng; hoa văn thủng
Chiếc đèn lồng này được chạm khắc rỗng.
chạm trổ; khoét rỗng; thủng hoa văn
Chiếc đèn lồng này có hoa văn chạm rỗng.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
chạm lộng; khoét rỗng; hoa văn thủng
chạm lộng; khoét rỗng; hoa văn thủng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.