- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
hương vị "wok hei" (mùi khói thơm đặc trưng của món xào lửa lớn trong chảo gang)
Món ăn này có vị
hương vị "wok hei" (mùi khói thơm đặc trưng của món xào lửa lớn trong chảo gang)
Món ăn này có vị
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
hương vị "wok hei" (mùi khói thơm đặc trưng của món xào lửa lớn trong chảo gang)
hương vị "wok hei" (mùi khói thơm đặc trưng của món xào lửa lớn trong chảo gang)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.