- 釒kim(kim loại)
- 襄tương(giúp đỡ, nâng cao)
Khảm kim loại vào vật phẩm để nâng cao vẻ đẹp của nó.
trồng răng giả; gắn răng giả
Cô ấy đi làm răng giả rồi.
trồng răng giả; gắn răng giả
Anh ấy cần làm răng giả.
trồng răng giả; gắn răng giả
Cô ấy đi làm răng giả rồi.
trồng răng giả; gắn răng giả
Anh ấy cần làm răng giả.
Khảm kim loại vào vật phẩm để nâng cao vẻ đẹp của nó.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Khảm kim loại vào vật phẩm để nâng cao vẻ đẹp của nó.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
trồng răng giả; gắn răng giả
trồng răng giả; gắn răng giả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.