- 釒kim(kim loại)
- 襄tương(giúp đỡ, nâng cao)
Khảm kim loại vào vật phẩm để nâng cao vẻ đẹp của nó.
cạnh; bờ; mép; biên
Chiếc váy này có đường viền rất đẹp.
biên giới; bờ; cạnh; bên cạnh
viền; đính viền (bằng ren, thêu, v.v.)
cạnh; bờ; mép; biên
Chiếc váy này có đường viền rất đẹp.
biên giới; bờ; cạnh; bên cạnh
viền; đính viền (bằng ren, thêu, v.v.)
Khảm kim loại vào vật phẩm để nâng cao vẻ đẹp của nó.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Khảm kim loại vào vật phẩm để nâng cao vẻ đẹp của nó.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
cạnh; bờ; mép; biên
cạnh; bờ; mép; biên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.