- 釒kim(kim loại)
- 襄tương(giúp đỡ, nâng cao)
Khảm kim loại vào vật phẩm để nâng cao vẻ đẹp của nó.
mạ vàng; dát vàng
Cái hộp này được mạ vàng.
dát vàng; khảm vàng
Chiếc nhẫn này được dát vàng rồi.
mạ vàng; dát vàng
Cái hộp này được mạ vàng.
dát vàng; khảm vàng
Chiếc nhẫn này được dát vàng rồi.
Khảm kim loại vào vật phẩm để nâng cao vẻ đẹp của nó.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Khảm kim loại vào vật phẩm để nâng cao vẻ đẹp của nó.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
mạ vàng; dát vàng
mạ vàng; dát vàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.