vật hình chén hoặc gáo múc; đấu (đơn vị đo lường)
vật hình chén hoặc gáo múc; đấu (đơn vị đo lường)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vật hình chén hoặc gáo múc; đấu (đơn vị đo lường)(kế thừa)
中形似杯子的容器,用来盛装东西xíng sì bēizi de róngjù, yònglái chéngzhuāng dōngxi
Cái đấu này rỗng.
đấu (đơn vị đo lường, khoảng 10 lít)(kế thừa)
中容量单位,十升等于一斗rónngliàng dānwèi、shí shēng děngyú yī dǒu
Một đấu gạo.
đơn vị đo lường ngũ cốc (bằng mười thăng hoặc một phần mười thạch)(kế thừa)
中量米或粮食的单位,十升为一斗liàng mǐ huò liángshi de dānwèi、shí shēng wéi yī dǒu
Một đấu gạo có bao nhiêu?
mười lít; đề-ca-lít (đơn vị đo lường bằng 10 lít)(kế thừa)
中十升容量的单位shí shēng rónngliàng de dānwèi
vật hình chén hoặc gáo múc; đấu (đơn vị đo lường)(kế thừa)
中形似杯子的容器,用来盛装东西xíng sì bēizi de róngjù, yònglái chéngzhuāng dōngxi
Cái đấu này rỗng.
đấu (đơn vị đo lường, khoảng 10 lít)(kế thừa)
中容量单位,十升等于一斗rónngliàng dānwèi、shí shēng děngyú yī dǒu
Một đấu gạo.
đơn vị đo lường ngũ cốc (bằng mười thăng hoặc một phần mười thạch)(kế thừa)
中量米或粮食的单位,十升为一斗liàng mǐ huò liángshi de dānwèi、shí shēng wéi yī dǒu
Một đấu gạo có bao nhiêu?
mười lít; đề-ca-lít (đơn vị đo lường bằng 10 lít)(kế thừa)
中十升容量的单位shí shēng rónngliàng de dānwèi