sườn dốc; đồi dốc
// NGHĨA CHÍNHsườn dốc; đồi dốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cái dốc này rất dốc.
sườn đồi; dốc đồi
Sườn đồi này rất dốc.