- 龶sinh(mầm cây mọc lên (tượng hình))
- 月nguyệt(mặt trăng (hoặc biến thể của 丹, màu đỏ son))
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
tươi xanh; xanh mướt
Cây cối trên núi xanh tươi.
xanh tươi; xanh mướt
Cây cối trên núi xanh tươi mơn mởn.
tươi xanh; xanh mướt
Cây cối trên núi xanh tươi.
xanh tươi; xanh mướt
Cây cối trên núi xanh tươi mơn mởn.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
tươi xanh; xanh mướt
tươi xanh; xanh mướt