- 龶sinh(mầm cây mọc lên (tượng hình))
- 月nguyệt(mặt trăng (hoặc biến thể của 丹, màu đỏ son))
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
gốm sứ xanh trắng; thanh hoa (đồ sứ)
Tôi thích đồ sứ thanh hoa.
gốm sứ xanh trắng; thanh hoa (đồ sứ)
Tôi thích đồ sứ thanh hoa.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
gốm sứ xanh trắng; thanh hoa (đồ sứ)
gốm sứ xanh trắng; thanh hoa (đồ sứ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.