- 龶sinh(mầm cây mọc lên (tượng hình))
- 月nguyệt(mặt trăng (hoặc biến thể của 丹, màu đỏ son))
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
cây rong xanh; thủy thảo xanh
Trong ao có cây thanh hạnh.
cây rong xanh; bèo tấm xanh (Nymphoides peltatum)
Thanh hạnh là một loại thực vật thủy sinh.
cây rong xanh; thủy thảo xanh
Trong ao có cây thanh hạnh.
cây rong xanh; bèo tấm xanh (Nymphoides peltatum)
Thanh hạnh là một loại thực vật thủy sinh.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
cây rong xanh; thủy thảo xanh
cây rong xanh; thủy thảo xanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.