- 龶sinh(mầm cây mọc lên (tượng hình))
- 月nguyệt(mặt trăng (hoặc biến thể của 丹, màu đỏ son))
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
rau xanh; rau cỏ
Tôi thích ăn rau xanh.
rau xanh; rau cải
rau xanh; rau cỏ
Tôi thích ăn rau xanh.
rau xanh; rau cải
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
rau xanh; rau cỏ
rau xanh; rau cỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.