- 龶sinh(mầm cây mọc lên (tượng hình))
- 月nguyệt(mặt trăng (hoặc biến thể của 丹, màu đỏ son))
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
hành lá; hành xanh
Món ăn này có hành lá.
hành lá; hành xanh
xanh tươi; xanh mướt
Mùa xuân đến rồi, bãi cỏ xanh tươi một màu.
hành lá; hành xanh
Món ăn này có hành lá.
hành lá; hành xanh
xanh tươi; xanh mướt
Mùa xuân đến rồi, bãi cỏ xanh tươi một màu.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Cây hành (葱) là loài thực vật xanh tươi, phát âm gần với 怱 (thông).
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Cây hành (葱) là loài thực vật xanh tươi, phát âm gần với 怱 (thông).
hành lá; hành xanh
hành lá; hành xanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xanh tươi; xanh lục
Cánh đồng xanh mướt một màu.
xanh tươi; xanh lục
Cánh đồng xanh mướt một màu.