- 龶sinh(mầm cây mọc lên (tượng hình))
- 月nguyệt(mặt trăng (hoặc biến thể của 丹, màu đỏ son))
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
mặt xanh nanh vuốt; trông hung dữ đáng sợ [thành ngữ]
Anh ta trông rất hung dữ, thật đáng sợ.
mặt xanh nanh vuốt; trông hung dữ đáng sợ [thành ngữ]
Anh ta trông rất hung dữ, thật đáng sợ.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
mặt xanh nanh vuốt; trông hung dữ đáng sợ [thành ngữ]
mặt xanh nanh vuốt; trông hung dữ đáng sợ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.