- 青thanh(màu xanh, trong sáng)
- 争tranh(tranh giành)
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
tĩnh dưỡng; nghỉ ngơi dưỡng bệnh
Anh ấy cần tĩnh dưỡng vài ngày.
nghỉ ngơi dưỡng sức; tĩnh dưỡng
điều dưỡng; điều trị; chăm sóc sức khỏe
Anh ấy cần tĩnh dưỡng một thời gian.
tĩnh dưỡng; nghỉ ngơi dưỡng bệnh
Anh ấy cần tĩnh dưỡng vài ngày.
nghỉ ngơi dưỡng sức; tĩnh dưỡng
điều dưỡng; điều trị; chăm sóc sức khỏe
Anh ấy cần tĩnh dưỡng một thời gian.
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
tĩnh dưỡng; nghỉ ngơi dưỡng bệnh
tĩnh dưỡng; nghỉ ngơi dưỡng bệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.