- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
token không thể thay thế (NFT)
NFT là một loại tài sản kỹ thuật số.
token không thể thay thế (NFT)
NFT là một loại tài sản kỹ thuật số.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
token không thể thay thế (NFT)
token không thể thay thế (NFT)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.