- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
chất không dẫn điện; vật liệu cách điện; chất cách nhiệt
Thủy tinh là chất không dẫn điện.
chất không dẫn điện; vật liệu cách điện; chất cách nhiệt
Thủy tinh là chất không dẫn điện.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
chất không dẫn điện; vật liệu cách điện; chất cách nhiệt
chất không dẫn điện; vật liệu cách điện; chất cách nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.