- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
phi hạt nhân hóa
Thực hiện phi hạt nhân hóa bán đảo Triều Tiên.
phi hạt nhân hóa
Thực hiện phi hạt nhân hóa bán đảo Triều Tiên.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
phi hạt nhân hóa
phi hạt nhân hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.