- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
chư hầu; phụ thuộc; lệ thuộc
Quốc gia này không độc lập.
chư hầu; phụ thuộc; lệ thuộc
Quốc gia này không độc lập.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
chư hầu; phụ thuộc; lệ thuộc
chư hầu; phụ thuộc; lệ thuộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.