- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
người gốc Phi; người Mỹ gốc Phi
Anh ấy là người Mỹ gốc Phi.
người gốc Phi; người Mỹ gốc Phi
Anh ấy là người Mỹ gốc Phi.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
người gốc Phi; người Mỹ gốc Phi
người gốc Phi; người Mỹ gốc Phi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.