- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
ra đời; được công bố; xuất bản
Cuốn sách này cuối cùng cũng được xuất bản.
ra mắt; xuất hiện trên đời
Cuốn sách này khi nào ra mắt?
ra đời; xuất hiện (trước công chúng)
ra đời; được công bố; xuất bản
Cuốn sách này cuối cùng cũng được xuất bản.
ra mắt; xuất hiện trên đời
Cuốn sách này khi nào ra mắt?
ra đời; xuất hiện (trước công chúng)
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
ra đời; được công bố; xuất bản
ra đời; được công bố; xuất bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ra đời; xuất hiện trên thị trường
Cuốn sách này cuối cùng cũng ra mắt rồi.
ra đời; xuất hiện trên thị trường
Cuốn sách này cuối cùng cũng ra mắt rồi.