- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
tượng bột nặn; người nặn bằng bột
Búp bê bột này thật đáng yêu!
tượng bột nặn; người nặn bằng bột
Búp bê bột này thật đáng yêu!
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
tượng bột nặn; người nặn bằng bột
tượng bột nặn; người nặn bằng bột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.