- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mệnh giá; giá trị danh nghĩa
Mệnh giá của con tem này là bao nhiêu?
mệnh giá; giá trị danh nghĩa
mệnh giá; giá trị danh nghĩa
Mệnh giá của con tem này là bao nhiêu?
mệnh giá; giá trị danh nghĩa
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
mệnh giá; giá trị danh nghĩa
mệnh giá; giá trị danh nghĩa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.