- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
nhãn vận chuyển; vận đơn
Xin hãy dán nhãn vận chuyển lên bưu kiện.
nhãn vận chuyển; vận đơn
Xin hãy dán nhãn vận chuyển lên bưu kiện.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
nhãn vận chuyển; vận đơn
nhãn vận chuyển; vận đơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.