- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt xanh lét; tái mặt
Anh ấy trông có vẻ ốm yếu, nhìn rất yếu ớt.
mặt xanh lét; tái mặt
Anh ấy trông có vẻ ốm yếu, nhìn rất yếu ớt.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
mặt xanh lét; tái mặt
mặt xanh lét; tái mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.