- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
nét mặt hốc hác vì đói; có vẻ mặt thiếu ăn [thành ngữ]
nét mặt hốc hác vì đói; có vẻ mặt thiếu ăn [thành ngữ]
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
nét mặt hốc hác vì đói; có vẻ mặt thiếu ăn [thành ngữ]
nét mặt hốc hác vì đói; có vẻ mặt thiếu ăn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.