- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
lộ vẻ khó xử; tỏ ra ngần ngại [thành ngữ]
Anh ấy lộ vẻ khó xử, không biết nên nói gì.
lộ vẻ khó xử; tỏ ra ngần ngại [thành ngữ]
Anh ấy lộ vẻ khó xử, không biết nên nói gì.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
lộ vẻ khó xử; tỏ ra ngần ngại [thành ngữ]
lộ vẻ khó xử; tỏ ra ngần ngại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.