- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
trông quen mặt; quen mặt
Anh ấy trông rất quen mặt.
trông quen mặt; quen mặt
trông quen mặt; quen mặt
Anh ấy trông rất quen mặt.
trông quen mặt; quen mặt
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
trông quen mặt; quen mặt
trông quen mặt; quen mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.