- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
(phương ngữ) bí ngô; bí đỏ
kẻ ngốc; người ngờ nghệch (bóng)
Anh ta đúng là một tên ngốc.
(phương ngữ) bí ngô; bí đỏ
kẻ ngốc; người ngờ nghệch (bóng)
Anh ta đúng là một tên ngốc.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
(phương ngữ) bí ngô; bí đỏ
(phương ngữ) bí ngô; bí đỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.