- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
xe van taxi (xe taxi dạng minibus/xe buýt nhỏ)
xe taxi minivan; xe ôm tô mini
Xe minivan rất tiện lợi.
xe van taxi (xe taxi dạng minibus/xe buýt nhỏ)
xe taxi minivan; xe ôm tô mini
Xe minivan rất tiện lợi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
xe van taxi (xe taxi dạng minibus/xe buýt nhỏ)
xe van taxi (xe taxi dạng minibus/xe buýt nhỏ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.