- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mì căn; gluten lúa mì
Gluten là một loại protein.
mì căn; gluten lúa mì
Gluten là một loại protein.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
mì căn; gluten lúa mì
mì căn; gluten lúa mì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.