Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
thẩm vấn; hỏi cung
Anh ấy đã bị thẩm vấn.
chất vấn; hỏi vặn
thẩm vấn; thẩm xét (tội phạm)
// NGHĨA CHÍNHthẩm vấn; hỏi cung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.