Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
yên ngựa; đóng yên ngựa
Anh ấy đang thắng yên ngựa.
// NGHĨA CHÍNHyên ngựa; đóng yên ngựa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.