- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Hàng không Asiana (hãng hàng không Hàn Quốc)
Asiana Airlines là hãng hàng không của Hàn Quốc.
Hàng không Asiana (hãng hàng không Hàn Quốc)
Asiana Airlines là hãng hàng không của Hàn Quốc.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Hàng không Asiana (hãng hàng không Hàn Quốc)
Hàng không Asiana (hãng hàng không Hàn Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.