- 囗vi(bao quanh, vây bọc)
- 玉ngọc(ngọc quý)
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Hàn Quốc
中东亚国家,位于朝鲜半岛南部dōngyà guójiā, wèiyú cháoxiǎn bàndǎo nánbù
Hàn Quốc là một đất nước xinh đẹp.
nước Hàn (thời Chiến Quốc, một trong Thất Hùng)
中战国时期的七个大国之一,位于中原地区zhànguó shíqī de qī ge dàguó zhī yī, wèiyú zhōngyuán dìqū
Hàn Quốc
中东亚国家,位于朝鲜半岛南部dōngyà guójiā, wèiyú cháoxiǎn bàndǎo nánbù
Hàn Quốc là một đất nước xinh đẹp.
nước Hàn (thời Chiến Quốc, một trong Thất Hùng)
中战国时期的七个大国之一,位于中原地区zhànguó shíqī de qī ge dàguó zhī yī, wèiyú zhōngyuán dìqū
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Hàn Quốc
Hàn Quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.